Cách tính chi phí xây dựng nhà cấp 4 tiết kiệm năm 2021

0 0
Read Time:3 Minute, 3 Second

STT

Vật Tư

Số lượng

Đơn vị

Đơn giá

Thành tiền

1

Ép cọc

1

lượt

67,200,000

67,200,000

4

Gạch ống + thẻ

8000

viên

1,200

9,600,000

5

Đá 1/2

1

xe

3,700,000

3,700,000

6

Cát

1

xe

1,700,000

1,700,000

7

Nước (đặt cọc bình)

5

bình

40,000

200,000

8

Nước

5

bình

7,000

35,000

9

Thép 6

209

kg

15,890

3,321,010

10

Đá 4×6

2

khối

330,000

660,000

11

Xi măng P40

20

bao

76,000

1,520,000

12

Thép 10

5

cây

97,100

485,500

13

Thép 12

21

152,000

3,192,000

14

Dây kẻm

15

kg

20,000

300,000

15

Xi măng P40

20

bao

76,000

1,520,000

16

Thép 14

20

cây

209,300

4,186,000

17

Thép 10

10

cây

97,100

971,000

18

Thép 14

20

cây

209,300

4,186,000

19

1 Ống, Co, Tê 114 BM, 3 ống 27

1

hóa đơn

473,000

473,000

20

Thép 6

200

kg

15,890

3,178,000

21

Bụi dơ

2

xe

1,500,000

3,000,000

22

Lơ 114

2

cái

33,250

66,500

23

Lơ 60

1

cái

9,000

9,000

24

Ống BM 114

28

mét

71,896

2,013,088

25

Ống BM 60

20

mét

23,617

472,340

26

Ống BM 27

16

mét

9,196

147,136

27

Giảm 114/60

3

cái

38,000

114,000

28

Co 114 BM

4

cái

41,800

167,200

29

Co 60 BM

2

cái

9,000

18,000

30

Keo dán 500g

1

hủ

60,000

60,000

31

Gạch thẻ Bình dương

2160

viên

1,300

2,808,000

32

Anh ba

1

tháng

2,500,000

2,500,000

33

Thép 14

20

cây

209,300

4,186,000

34

Thép 10

40

cây

97,100

3,884,000

35

Thép 14

17

cây

209,300

3,558,100

36

Thép 6

150

kg

15,920

2,388,000

37

Dây kẻm

10

kg

20,000

200,000

38

Xi măng tươi đỗ sàn

15

khối

1,500,000

22,500,000

39

Tiền cơm cho thợ

1

buổi

1,000,000

1,000,000

40

Xi măng P40

30

bao

76,000

2,280,000

41

Gạch ống + thẻ

4000

viên

1,200

4,800,000

42

Gạch lót nền Đồng Tâm

45

thùng

207,900

9,355,500

43

Xi măng P40

20

bao

76000

1,520,000

44

Gạch kiếng

8

45000

360,000

45

Cát

1

xe

1700000

1,700,000

46

Gạch ống

7300

viên

1200

8,760,000

47

Xi măng P40

30

bao

76000

2,280,000

48

Thép 6

100

kg

15920

1,592,000

49

Thép 10

2

cây

97100

194,200

50

Thép 14

22

cây

209300

4,604,600

51

Thép 10

12

cây

98000

1,176,000

52

Thép 6

25

kg

16040

401,000

53

Dây kẻm

3

kg

19000

57,000

54

Đinh 5

5

kg

21000

105,000

55

Xi măng P40

30

bao

76000

2,280,000

56

Tiền điện

1

tháng

74000

74,000

57

Nước uống

5

bình

7000

35,000

58

Kẻm

2

kg

19000

38,000

59

Sắt hộp 5×10

15

cây

350000

5,250,000

60

Rạch thông gió

125

viên

15000

1,875,000

61

Thép 10

3

cây

97100

291,300

62

Vật tư điện nước

1

đơn hàng

771310

771,310

63

Cách nhiệt

64

m

27000

1,728,000

64

Bịt đầu 5×10

44

cái

3000

132,000

65

Tôn Hoa sen

60

m

126000

7,560,000

66

Xi măng P40

20

bao

76000

1,520,000

67

Vật tư điện nước

1

hóa đơn

3817000

3,817,000

68

Xi măng P40

80

bao

76000

6,080,000

69

Cát

1

xe

1700000

1,700,000

70

Cát

1

xe

1700000

1,700,000

71

Đóng trần

100

m

115000

11,500,000

72

Gạch lót nền Đồng Tâm

12

thùng

207,900

2,494,800

73

Tôn chụp đầu tường

17.5

m

90000

1,615,000

74

Bồn đựng nước 1000ml

1

cái

1800000

1,800,000

75

Tiền nước

1

tháng

823000

823,000

76

Bàn cầu 700 + S15

1

bộ

3995000

3,995,000

77

Chậu rửa tay 445 + 1402SH

1

bộ

2907000

2,907,000

78

Vòi xịt 102A

1

bộ

250000

250,000

79

Chậu rửa chén A8245 (304)

1

bộ

4125000

4,125,000

80

Vòi 8012

1

cái

937000

937,000

81

Vòi sen 1403S-4c

1

bộ

1845000

1,845,000

82

Thép 6

10

kg

16000

160,000

83

Gạch ốp tường

1

hóa đơn

7121000

7,121,000

84

Bột Đa Năng

2

bao

305000

610,000

85

Cọ lăng

5

cái

25000

125,000

86

Cọ quyét 7phân

3

cái

70000

210,000

87

Cọ quyét 8 phân

2

cái

80000

160,000

88

Gạch ốp tường mặt trước

9

viên

46000

414,000

89

Xi măng P40

20

bao

78000

1,560,000

90

Gạch cỏ xanh (C1G001)

3

thùng

178000

534,000

91

Gạch Hoàng Sa 01

6

thùng

228000

1,368,000

92

Gạch Hoa đá 01

10

thùng

178000

1,780,000

93

Gạch lót nền nhà tấm

1

thùng

169000

169,000

94

Bột Đa Năng

5

bao

305000

1,525,000

95

Sơn MyColor (M9046)

2

thùng

2480000

4,960,000

96

Sơn MyColor (M9897)

1

thùng

2480000

2,480,000

97

Sơn MyColor (M9899)

2

lon

696000

1,392,000

98

Sơn MyColor (M903)

1

kg

176000

176,000

99

Kềm NaNo

1

thùng

2300000

2,300,000

100

Cọ lăn

5

cây

35000

175,000

101

Bàn chà

4

cái

13000

52,000

102

Giấy nhám

40

tấm

1000

40,000

103

Giấy nhám dây

2

m

15000

30,000

104

Bột chét

2

bịt

15000

30,000

105

Gạch vĩa hè xám

20

mét

100000

2,000,000

Happy
Happy
0 %
Sad
Sad
0 %
Excited
Excited
0 %
Sleepy
Sleepy
0 %
Angry
Angry
0 %
Surprise
Surprise
0 %
Previous post 370 Mẫu thiết kế nhà cấp 4 hiện đại đẹp cho người thu nhập thấp
Next post 21 mẫu nhà cấp 4 mái thái 300 triệu đến 400 triệu 70m2 đến 80m2

Average Rating

5 Star
0%
4 Star
0%
3 Star
0%
2 Star
0%
1 Star
0%

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.