Bảng tra cung mệnh can chi và ngũ hành theo năm sinh

0 0
Read Time:4 Minute, 36 Second

Tuổi

Mệnh 

Mạng

Năm Âm

1900 Thổ Bích Thượng Thổ Canh Tý 1901 Thổ Bích Thượng Thổ Tân Sửu 1902 Kim Kim Bạch Kim Nhâm Dần 1903 Kim Kim Bạch Kim Quý Mão 1904 Hỏa Phúc Đăng Hỏa Giáp Thìn 1905 Hỏa Phúc Đăng Hỏa Ất Tỵ 1906 Thủy Thiên Hà Thủy Bính Ngọ 1907 Thủy Thiên Hà Thủy Đinh Mùi 1908 Thổ Đại Trạch Thổ Mậu Thân 1909 Thổ Đại Trạch Thổ Kỷ Dậu 1910 Kim Thoa Xuyến Kim Canh Tuất 1911 Kim Thoa Xuyến Kim Tân Hợi 1912 Mộc Tang Đố Mộc Nhâm Tý 1913 Mộc Tang Đố Mộc Quý Sửu 1914 Thủy Đại Khê Thủy Giáp Dần 1915 Thủy Đại Khê Thủy Ất Mão 1916 Thổ Sa Trung Thổ Bính Thìn 1917 Thổ Sa Trung Thổ Đinh Tỵ 1918 Hỏa Thiên Thượng Hỏa Mậu Ngọ 1919 Hỏa Thiên Thượng Hỏa Kỷ Mùi 1920 Mộc Thạch Lựu Mộc Canh Thân 1921 Mộc Thạch Lựu Mộc Tân Dậu 1922 Thủy Đại Hải Thủy Nhâm Tuất 1923 Thủy Đại Hải Thủy Quý Hợi 1924 Kim Hải Trung Kim Giáp Tý 1925 Kim Hải Trung Kim Ất Sửu 1926 Hỏa Lư Trung Hỏa Bính Dần 1927 Hỏa Lư Trung Hỏa Đinh Mão 1928 Mộc Đại Lâm Mộc Mậu Thìn 1929 Mộc Đại Lâm Mộc Kỷ Tỵ 1930 Thổ Lộ Bàng Thổ Canh Ngọ 1931 Thổ Lộ Bàng Thổ Tân Mùi 1932 Kim Kiếm Phong Kim Nhâm Thân 1933 Kim Kiếm Phong Kim Quý Dậu 1934 Hỏa Sơn Đầu Hỏa Giáp Tuất 1935 Hỏa Sơn Đầu Hỏa Ất Hợi 1936 Thủy Giản Hạ Thủy Bính Tý 1937 Thủy Giản Hạ Thủy Đinh Sửu 1938 Thổ Thành Đầu Thổ Mậu Dần 1939 Thổ Thành Đầu Thổ Kỷ Mão 1940 Kim Bạch Lạp Kim Canh Thìn 1941 Kim Bạch Lạp Kim Tân Tỵ 1942 Mộc Dương Liễu Mộc Nhâm Ngọ 1943 Mộc Dương Liễu Mộc Quý Mùi 1944 Thủy Tuyền Trung Thủy Giáp Thân 1945 Thủy Tuyền Trung Thủy Ất Dậu 1946 Thổ Ốc Thượng Thổ Bính Tuất 1947 Thổ Ốc Thượng Thổ Đinh Hợi 1948 Hỏa Thích Lịch Hỏa Mậu Tý 1949 Hỏa Thích Lịch Hỏa Kỷ Sửu 1950 Mộc Tùng Bách Mộc Canh Dần 1951 Mộc Tùng Bách Mộc Tân Mão 1952 Thủy Trường Lưu Thủy Nhâm Thìn 1953 Thủy Trường Lưu Thủy Quý Tỵ 1954 Kim Sa Trung Kim Giáp Ngọ 1955 Kim Sa Trung Kim Ất Mùi 1956 Hỏa Sơn Hạ Hỏa Bính Thân 1957 Hỏa Sơn Hạ Hỏa Đinh Dậu 1958 Mộc Bình Địa Mộc Mậu Tuất 1959 Mộc Bình Địa Mộc Kỷ Hợi 1960 Thổ

Bích Thượng Thổ

Canh Tý 1961 Thổ Bích Thượng Thổ Tân Sửu 1962 Kim Kim Bạch Kim Nhâm Dần 1963 Kim Kim Bạch Kim Quý Mão 1964 Hỏa Phú Đăng Hỏa Giáp Thìn 1965 Hỏa Phú Đăng Hỏa Ất Tỵ 1966 Thủy Thiên Hà Thủy Bính Ngọ 1967 Thủy Thiên Hà Thủy Đinh Mùi 1968 Thổ Đại Trạch Thổ Mậu Thân 1969 Thổ Đại Trạch Thổ Kỷ Dậu 1970 Kim Thoa Xuyến Kim Canh Tuất 1971 Kim Thoa Xuyến Kim Tân Hợi 1972 Mộc Tang Đố Mộc Nhâm Tý 1973 Mộc Tang Đố Mộc Quý Sửu 1974 Thủy Đại Khe Thủy Giáp Dần 1975 Thủy Đại Khe Thủy Ất Mão 1976 Thổ Sa Trung Thổ Bính Thìn 1977 Thổ Sa Trung Thổ Đinh Tỵ 1978 Hỏa Thiên Thượng Hỏa Mậu Ngọ 1979 Hỏa Thiên Thượng Hỏa Kỷ Mùi 1980 Mộc Thạch Lựu Mộc Canh Thân 1981 Mộc Thạch Lựu Mộc Tân Dậu 1982 Thủy Đại Hải Thủy Nhâm Tuất 1983 Thủy Đại Hải Thủy Quý Hợi 1984 Kim Hải Trung Kim Giáp Tý 1985 Kim Hải Trung Kim Ất Sửu 1986 Hỏa Lư Trung Hỏa Bính Dần 1987 Hỏa Lư Trung Hỏa Đinh Mão 1988 Mộc Đại Lâm Mộc Mậu Thìn 1989 Mộc Đại Lâm Mộc Kỷ Tỵ 1990 Thổ Lộ Bàng Thổ Canh Ngọ 1991 Thổ Lộ Bàng Thổ Tân Mùi 1992 Kim Kiếm Phong Kim Nhâm Thân 1993 Kim Kiếm Phong Kim Quý Dậu 1994 Hỏa Sơn Đầu Hỏa Giáp Tuất 1995 Hỏa Sơn Đầu Hỏa Ất Hợi 1996 Thủy Giản Hạ Thủy Bính Tý 1997 Thủy Giản Hạ Thủy Đinh Sửu 1998 Thổ Thành Đầu Thổ Mậu Dần 1999 Thổ Thành Đầu Thổ Kỷ Mão 2000 Kim Bạch Lạp Kim Canh Thìn 2001 Kim Bạch Lạp Kim Tân Tỵ 2002 Mộc Dương Liễu Mộc Nhâm Ngọ 2003 Mộc Dương Liễu Mộc Quý Mùi 2004 Thủy Tuyền Trung Thủy Giáp Thân 2005 Thủy Tuyền Trung Thủy Ất Dậu 2006 Thổ Ốc Thượng Thổ Bính Tuất 2007 Thổ Ốc Thượng Thổ Đinh Hợi 2008 Hỏa Thích Lịch Hỏa Mậu Tý 2009 Hỏa Thích Lịch Hỏa Kỷ Sửu 2010 Mộc Tùng Bách Mộc Canh Dần 2011 Mộc Tùng Bách Mộc Tân Mão 2012 Thủy Trường Lưu Thủy Nhâm Thìn 2013 Thủy Trường Lưu Thủy Quý Tỵ năm trước Kim Sa Trung Kim Giáp Ngọ năm ngoái Kim Sa Trung Kim Ất Mùi năm nay Hỏa Sơn Hạ Hỏa Bính Thân 2017 Hỏa Sơn Hạ Hỏa Đinh Dậu 2018 Mộc Bình Địa Mộc Mậu Tuất 2019 Mộc Bình Địa Mộc Kỷ Hợi 2020 Thổ Bích Thượng Thổ Canh Tý 2021 Thổ

Bích Thượng Thổ

Tân Sửu 2022 Kim Kim Bạch Kim Nhâm Dần
Happy
Happy
0 %
Sad
Sad
0 %
Excited
Excited
0 %
Sleepy
Sleepy
0 %
Angry
Angry
0 %
Surprise
Surprise
0 %
Previous post Con số may mắn hôm nay ngày 8/1/2022: Đổi đời nhờ số
Next post Cửu cung phi tinh là gì – Thầy Khải Toàn | Thiền định & Phong thủy

Average Rating

5 Star
0%
4 Star
0%
3 Star
0%
2 Star
0%
1 Star
0%

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.